THÔNG TIN SẢN PHẨM

NANG

Hotline: 18002066

LỢI ÍCH

Sportsmilk Năng Lượng

Thực phẩm bổ sung Sportsmilk Năng Lượng bổ sung dưỡng chất, vitamin và khoáng chất cung cấp nguồn năng lượng cần thiết cho chế độ luyện thể dục thể thao.

Thực phẩm bổ sung Sportsmilk Năng Lượng với thành phần sữa bột toàn phần, sữa bột tách béo, đường palatinose, đạm tinh chất ( whey protein), hương vani tổng hợp, hương sữa tổng hợp, dietary fiber, dầu thực vật (omega 3, omega 6), hỗn hợp các khoáng chất (canxi gluconate, sắt pyrophosphate, magie sulfat, phospho, kali phosphate, kẽm sunfat), hỗn hợp Vitamin (A, E, C, B1, B2, B3, B6, D3, niacin, acid folic, acid pantothenic, biotin)

ĐẶC ĐIỂM NỔI TRỘI

Thực phẩm bổ sung Sportsmilk Năng Lượng bổ sung dưỡng chất, vitamin và khoáng chất cung cấp nguồn năng lượng cần thiết cho chế độ luyện thể dục thể thao.

THÔNG TIN DINH DƯỠNG

Tên chỉ tiêuKQXNKQXN theo QCKQXN trừ 10%KQXN cộng 10 %
Năng lượngKcal/100g431.7388.53474.87
Hàm lượng Lipidg/100g14.913.4116.39
Hàm lượng Carbohydrateg/100g49.744.7354.67
Hàm lượng Proteing/100g24.722.2327.17
Hàm lượng L- Lysine 000
Hàm lượng DHA 000
Hàm lượng Omega 3mg/100g9888.2107.8
Hàm lượng Omega 6mg/100g191.2172.08210.32
Độ ẩm, không lớn hơn%000
Hàm lượng Vitamin AIU/100g1324.21191.781456.62
Hàm lượng Vitamin D3IU/100g218.8196.92240.68
Hàm lượng Vitamin EIU/100g3.673.3034.037
Hàm lượng Vitamin Cmg/100g19.217.2821.12
Hàm lượng Vitamin B1mg/100g0.340.3060.374
Hàm lượng Vitamin B2mg/100g1.571.4131.727
Hàm lượng Vitamin B3mg/100g218.8196.92240.68
Hàm lượng Acid Pantothenicmg/100g0.840.7560.924
Hàm lượng Vitamin B6mg/100g0.320.2880.352
Hàm lượng Vitamin B12mcg/100g1.51.351.65
Hàm lượng Vitamin K1 000
Hàm lượng Acid Folicmcg/100g219197.1240.9
Hàm lượng Biotinmcg/100g23.821.4226.18
Hàm lượng Canximg/100g12981168.21427.8
Hàm lượng Natrimg/100g330297363
Hàm lượng Kalimg/100g14531307.71598.3
Hàm lượng Clorid 000
Tỷ lệ Ca/P 000
Hàm lượng Magiemg/100g10090110
Hàm lượng Phosphomg/100g991891.91090.1
Hàm lượng Sắtmg/100g6.816.1297.491
Hàm lượng Kẽmmg/100g6.86.127.48
Hàm lượng Iod 000
Hàm lượng Taurine 000
Hàm lượng Choline 000
Hàm lượng xơ hòa tanmg/100g20561850.42261.6
Hàm lượng MCT ( Medium chained Triglycerides) 000
Hàm lượng Selen 000

Ghi chú: ±% tính theo cột KQXN theo QC

CHỦNG LOẠI VÀ QUY CÁCH ĐÓNG GÓI

Đóng gói dưới dạng lon thiếc.
Lon 400g & Lon 900g