THÔNG TIN SẢN PHẨM

tom

Hotline: 18002066

LỢI ÍCH

Dolnut-Gaba ngũ cốc tôm bó xôi

Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng chế biến từ ngũ cốc  DOLNUT Ngũ Cốc GABA Tôm & Bó Xôi

Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng chế biến từ ngũ cốc – DOLNUT Ngũ Cốc GABA Tôm & Bó Xôi  sử dụng là thức ăn dặm, bổ sung năng lượng, DHA, chất xơ hòa tan(FOS), vitamin ( A, D3, B1, B2, B6)và khoáng chất ( Ca, K, Na, Mg, Cl, P, I, Zn, Fe, Se) cho chế độ ăn hằng ngày cho trẻ từ 06 – 24 tháng tuổi.

Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng chế biến từ ngũ cốc – DOLNUT Ngũ Cốc GABA Tôm & Bó Xôi  thành phần cấu tạo gồm  bột gạo nẩy mầm GABA ( Gaba 15,2mg/100g), bột sữa toàn phần 20%, bột tôm 0,8%, bột bó xôi 0,1%, bột mal extract, đường sucrose, DHA( Decosahexaenoic acid), hỗn hợp các khoáng chất ( canxi photphat, canxi carbo-nat, kali citrat, natri citrat, magie oxyd, kali chlorid, kali photphat, kali iodine, selen sulfat, kẽm sulfat, sắt sulfat), hỗn hợp vitamin ( A, D3, B1, B2, B6), chất xơ hòa tan oligofructose (FOS)

Thành phần không sử dụng phụ gia thực phẩm.

ĐẶC ĐIỂM NỔI TRỘI

Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng chế biến từ ngũ cốc  DOLNUT Ngũ Cốc GABA Tôm & Bó Xôi

Thành phần không sử dụng phụ gia thực phẩm.

THÔNG TIN DINH DƯỠNG

Các chỉ tiêuBột dinh dưỡngĐơn Vị
20g
Năng lượng93.6Kcal/100g
Hàm lượng Lipid0.7722g/100 Kcal
Hàm lượng Carbohydrate12.276g/100g
Hàm lượng Protein0.66g/100 Kcal
Hàm lượng L-Lysine0.3212g/100g
Hàm lượng DHA4.6574mg/100g
Hàm lượng Omega 329.9684mg/100g
Hàm lượng Omega 666mg/100kcal
Hàm lượng Vitamin A55IU/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin D9.13IU/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin E0.6182IU/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin C4.2724mg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin B18.8mcg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin B276.428mcg/100 Kcal
Hàm lượng Nicotinamid117.414mcg/100 Kcal
Hàm lượng Acid Pantothenic66mcg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin B610.12mcg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin B120.1452mcg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin K10.9108mcg/100 Kcal
Hàm lượng Acid Folic1.353mcg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin H1.3288mcg/100 Kcal
Hàm lượng Canxi45.738mg/100 Kcal
Hàm lượng Natri12.474mg/100 Kcal
Hàm lượng Kali39.996mg/100kcal
Hàm lượng Clorid27.918mg/100kcal
Hàm lượng Magie2.376mg/100kcal
Hàm lượng Phospho24.354mg/100kcal
Hàm lượng Sắt0.2046mg/100kcal
Hàm lượng Kẽm0.1012mg/100kcal
Hàm lượng Iod3.0888mcg/100 Kcal
Hàm lượng Taurine9.5436mg/100kcal
Hàm lượng Choline33.957mg/100kcal
Hàm lượng Xơ hòa tan0.2574g/100g
Hàm lượng Selen0.00139mg/100g
Hàm lượng MCT0.5786g/100g
Hàm lượng GABA0.7mg/100g

CHỦNG LOẠI VÀ QUY CÁCH ĐÓNG GÓI

Nội dung đang cập nhật...