THÔNG TIN SẢN PHẨM

heo

Hotline: 18002066

LỢI ÍCH

DOLNUT GABA NGŨ CỐC HEO RAU CỦ

Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng chế biến từ ngũ cốc DOLNUT Ngũ Cốc GABA Heo & Rau củ

Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng chế biến từ ngũ cốc – DOLNUT Ngũ Cốc GABA Heo & Rau củ sử dụng là thức ăn dặm, bổ sung năng lượng, DHA, chất xơ hòa tan(FOS), vitamin ( A, D3, B1, B2, B6)và khoáng chất ( Ca, K, Na, Mg, Cl, P, I, Zn, Fe, Se) cho chế độ ăn hằng ngày cho trẻ

Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng chế biến từ ngũ cốc – DOLNUT Ngũ Cốc GABA Heo & Rau củ thành phần cấu tạo gồm  bột gạo nẩy mầm GABA ( Gaba 17,6mg/100g), bột sữa toàn phần 20%, bột thịt heo 0,8%, bột rau củ (bột bó xôi, bột bí đỏ, bột khoai tây, bột cà rốt) 0,6%, bột mal extract, đường sucrose, DHA( Decosahexaenoic acid), hỗn hợp các khoáng chất ( canxi photphat, canxi carbonat, kali citrat, natri citrat, magie oxyd, kali chlorid, kali photphat, kali iodine, selen sulfat, kẽm sulfat, sắt sulfat), hỗn hợp vitamin ( A, D3, B1, B2, B6), chất xơ hòa tan oligofructose (FOS)

ĐẶC ĐIỂM NỔI TRỘI

Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng chế biến từ ngũ cốc DOLNUT Ngũ Cốc GABA Heo & Rau củ

  • Gamma Amino Butyric Acid
  • Canxi, Phốt Pho, Magiê, D3
  • Vitamin và khoáng chất

THÔNG TIN DINH DƯỠNG

Các chỉ tiêuBột dinh dưỡngĐơn Vị
20g
Năng lượng93.6Kcal/100g
Hàm lượng Lipid0.7722g/100 Kcal
Hàm lượng Carbohydrate12.276g/100g
Hàm lượng Protein0.66g/100 Kcal
Hàm lượng L-Lysine0.3212g/100g
Hàm lượng DHA4.6574mg/100g
Hàm lượng Omega 329.9684mg/100g
Hàm lượng Omega 666mg/100kcal
Hàm lượng Vitamin A55IU/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin D9.13IU/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin E0.6182IU/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin C4.2724mg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin B18.8mcg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin B276.428mcg/100 Kcal
Hàm lượng Nicotinamid117.414mcg/100 Kcal
Hàm lượng Acid Pantothenic66mcg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin B610.12mcg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin B120.1452mcg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin K10.9108mcg/100 Kcal
Hàm lượng Acid Folic1.353mcg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin H1.3288mcg/100 Kcal
Hàm lượng Canxi45.738mg/100 Kcal
Hàm lượng Natri12.474mg/100 Kcal
Hàm lượng Kali39.996mg/100kcal
Hàm lượng Clorid27.918mg/100kcal
Hàm lượng Magie2.376mg/100kcal
Hàm lượng Phospho24.354mg/100kcal
Hàm lượng Sắt0.2046mg/100kcal
Hàm lượng Kẽm0.1012mg/100kcal
Hàm lượng Iod3.0888mcg/100 Kcal
Hàm lượng Taurine9.5436mg/100kcal
Hàm lượng Choline33.957mg/100kcal
Hàm lượng Xơ hòa tan0.2574g/100g
Hàm lượng Selen0.00139mg/100g
Hàm lượng MCT0.5786g/100g
Hàm lượng GABA0.7mg/100g

 

CHỦNG LOẠI VÀ QUY CÁCH ĐÓNG GÓI

Nội dung đang cập nhật...