THÔNG TIN SẢN PHẨM

gao

Hotline: 18002066

LỢI ÍCH

Dolnut Gaba ngũ cốc gạo sữa

Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng chế biến từ ngũ cốc – DOLNUT Ngũ Cốc GABA Gạo & Sữa

Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng chế biến từ ngũ cốc – DOLNUT Ngũ Cốc GABA Gạo & Sữa sử dụng là thức ăn dặm, bổ sung năng lượng, DHA, chất xơ hòa tan(FOS), vitamin ( A, D3, B1, B2, B6)và khoáng chất ( Ca, K, Na, Mg, Cl, P, I, Zn, Fe, Se) cho chế độ ăn hằng ngày của trẻ

Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng chế biến từ ngũ cốc – DOLNUT Ngũ Cốc GABA Gạo sữa gồm  thành phần cấu tạo Bột gạo nẩy mầm GABA ( Gaba 14,2mg/100g), bột sữa toàn phần 20%, bột mal extract, đường sucrose, DHA( Decosahexaenoic acid), hỗn hợp các khoáng chất ( canxi photphat, canxi carbonat, kali citrat, natri citrat,  magie oxyd, kali chlorid, kali photphat, kali iodine, selen sulfat, kẽm sulfat, sắt sulfat), hỗn hợp vitamin ( A, D3, B1, B2, B6), chất xơ hòa tan oligofructose (FOS)

Thành phần không sử dụng phụ gia thực phẩm

ĐẶC ĐIỂM NỔI TRỘI

Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng chế biến từ ngũ cốc – DOLNUT Ngũ Cốc GABA Gạo & Sữa

Thành phần không sử dụng phụ gia thực phẩm

THÔNG TIN DINH DƯỠNG

Các chỉ tiêuBột dinh dưỡngĐơn Vị
20g
Năng lượng91.2Kcal/100g
Hàm lượng Lipid0.7502g/100 Kcal
Hàm lượng Carbohydrate12.3156g/100g
Hàm lượng Protein0.66g/100 Kcal
Hàm lượng L-Lysine0.3102g/100g
Hàm lượng DHA4.7498mg/100g
Hàm lượng Omega 330.2654mg/100g
Hàm lượng Omega 672.27mg/100kcal
Hàm lượng Vitamin A55IU/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin D9.504IU/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin E0.1606IU/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin C2.1362mg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin B19.504mcg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin B270.092mcg/100 Kcal
Hàm lượng Nicotinamid137.907mcg/100 Kcal
Hàm lượng Acid Pantothenic66mcg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin B69.1872mcg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin B120.1298mcg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin K10.9306mcg/100 Kcal
Hàm lượng Acid Folic1.1682mcg/100 Kcal
Hàm lượng Vitamin H1.5334mcg/100 Kcal
Hàm lượng Canxi45.738mg/100 Kcal
Hàm lượng Natri12.078mg/100 Kcal
Hàm lượng Kali40.194mg/100kcal
Hàm lượng Clorid27.9774mg/100kcal
Hàm lượng Magie2.376mg/100kcal
Hàm lượng Phospho2.552mg/100kcal
Hàm lượng Sắt0.2068mg/100kcal
Hàm lượng Kẽm0.099mg/100kcal
Hàm lượng Iod2.97mcg/100 Kcal
Hàm lượng Taurine9.2664mg/100kcal
Hàm lượng Choline34.0164mg/100kcal
Hàm lượng Xơ hòa tan0.2684g/100g
Hàm lượng Selen0.00119mg/100g
GABA0.7mg/100g

CHỦNG LOẠI VÀ QUY CÁCH ĐÓNG GÓI

Nội dung đang cập nhật...