THÔNG TIN SẢN PHẨM

IQ

Hotline: 18002066

LỢI ÍCH

Dollac IQ Gold 3-10

Thực phẩm bổ sung Dollac IQ Gold – sản phẩm dành cho trẻ từ 3-10 tuổi.

Thực phẩm bổ sung Dollac IQ Gold  bổ sung năng lượng, DHA, Lysine, choline, taurine, Omega 3, Omega 6, FOS, vitamin ( A, E, C, B1, B2, B6, B12, D3, K1, niacin, biotin, acid folic, acid pantothenic) và khoáng chất ( Canxi, natri, kali, magie, photpho, sắt, kẽm, iod, selen, clo) cho bữa ăn hằng ngày thiếu vi chất.

Thực phẩm bổ sung Dollac IQ Gold  với thành phần Sữa toàn phần, sữa bột tách béo, đường sucrose, maltodextrin, đạm tinh chất, hương tổng hợp, DHA( docosahexaenoic acid), L – lysine, choline, taurine, dầu thực vật ( omega 3, omega 6), chất xơ hòa tan oligofruitose ( FOS) , hỗn hợp các khoáng chất (calcium, kali citrate, natri citrate, sắt sulfat , magnesium oxyd, phospho, kẽm sulfat, selen, clorid, potasium iod ), hỗn hợp vitamin ( A, E , C, B1, B2, B6, B12,D3, K1, biotin, niacin, acid folic, acid pantothenic ).

ĐẶC ĐIỂM NỔI TRỘI

Thực phẩm bổ sung Dollac IQ Gold – sản phẩm dành cho trẻ từ 3-10 tuổi.

THÔNG TIN DINH DƯỠNG

Stt Tên chỉ tiêu Đơn vị tính Mức công bố 
1Năng lượngKcal/100ml70,65 – 85
2Hàm lượng Lipidg/100 kcal3,411 – 4,17
3Hàm lượng Carbohydrateg/100g55,98 – 68,42
4Hàm lượng Proteing/100kcal3,0 – 3,608
5Hàm lượng L-Lysineg/100g1,413 – 1,727
6Hàm lượng DHAmg/100g21,59 – 26,39
7Hàm lượng Omega 3mg/100g137,57 – 168,14
8Hàm lượng Omega 6mg/100kcal329,13 – 402,27
9Độ ẩm, không lớn hơng/100g5
10Hàm lượng Vitamin AIU/100 kcal250 – 275,94
11Hàm lượng Vitamin DIU/100 kcal43,08 – 52,66
12Hàm lượng Vitamin EIU/100 kcal0,73 – 0,90
13Hàm lượng Vitamin Cmg/100 kcal9,65 – 11,79
14Hàm lượng Vitamin B1mcg/100kcal43,2 – 52,8
15Hàm lượng Vitamin B2mcg/100kcal318,6 – 389,4
16Hàm lượng Nicotinamidmcg/100kcal626,85 – 766,15
17Hàm lượng Acid Pantothenicmcg/100kcal300 – 347,55
18Hàm lượng Vitamin B6mcg/100kcal41,74 – 51,02
19Hàm lượng Vitamin B12mcg/100kcal0,59 – 0,73
20Hàm lượng Vitamin K1mcg/100kcal4,21 – 5,15
21Hàm lượng Acid Folicmcg/100kcal5,31 – 6,49
22Hàm lượng Vitamin Hmcg/100kcal6,97 – 8,51
23Hàm lượng Canximg/100kcal207,9 – 254,1
24Hàm lượng Natrimg/100 kcal54,9 – 67,1
25Hàm lượng Kalimg/100kcal182,7 – 223,3
26Hàm lượng Cloridmg/100 kcal127,17 – 155,43
27Tỷ lệ Ca/P-1 – 2
28Hàm lượng Magiemg/100kcal10,8 – 13,2
29Hàm lượng Phosphomg/100 kcal111,6 – 136,4
30Hàm lượng Sắtmg/100kcal0,94 – 1,14
31Hàm lượng Kẽmmg/100 kcal0,45 – 0,55
32Hàm lượng Iodmcg/100kcal13,5 – 16,5
33Hàm lượng Taurinemg/100kcal42,12 – 51,48
34Hàm lượng Cholinemg/100g154,62 – 188,98
35Hàm lượng xơ hòa tang/100g1,22 – 1,49
36Hàm lượng Selenmg/100g0,0054 – 0,0066

CHỦNG LOẠI VÀ QUY CÁCH ĐÓNG GÓI

Đóng gói dưới dạng lon thiếc.
Lon 400g & Lon 900g